translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lao động" (1件)
lao động
play
日本語 労働する
ngày quốc tế lao động
国際労働節
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lao động" (4件)
hợp đồng lao động
play
日本語 労働契約
Hủy hợp đồng lao động
労働契約を解除する
マイ単語
bộ lao động thương binh và xã hội
play
日本語 労働傷病兵社会事業省
マイ単語
liên đoàn lao động việt nam
play
日本語 ベトナム労働組合連合
マイ単語
người lao động
日本語 労働者
Người lao động cần được bảo vệ.
労働者は保護される必要がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "lao động" (7件)
ngày quốc tế lao động
国際労働節
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
労働者は毎月所得税を払わなければならない。
Doanh nghiệp sa thải người lao động
企業は労働者を解雇する
Hủy hợp đồng lao động
労働契約を解除する
Người Việt rất chăm chỉ trong lao động
ベトナム人は労働に対してとてもまじめです
hợp đồng lao động
雇用契約
Người lao động cần được bảo vệ.
労働者は保護される必要がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)